THGM-076 – Viêm thực quản tăng bạch cầu ái toan: Khi nuốt nghẹn không chỉ là trào ngược
TS. BS. Đoàn Hiếu Trung
Thư viện Kiến thức Tiêu hóa – Gan mật
Tiêu đề
Viêm thực quản tăng bạch cầu ái toan (EoE): Triệu chứng, chẩn đoán và điều trị mới
Mô tả
Nuốt nghẹn, thức ăn mắc ở thực quản hoặc điều trị trào ngược không cải thiện có thể do EoE. Tìm hiểu nội soi, sinh thiết ≥15 eos/hpf, PPI, steroid nuốt, chế độ ăn và nong thực quản.
Từ khóa
Viêm thực quản tăng bạch cầu ái toan, EoE, nuốt nghẹn, mắc thức ăn thực quản, nội soi thực quản, sinh thiết thực quản, PPI, budesonide, dupilumab
Mở đầu
Một người trẻ hoặc trung niên thường xuyên nuốt nghẹn thức ăn đặc, phải uống nhiều nước để “đẩy” thức ăn xuống, ăn rất chậm hoặc từng phải vào cấp cứu vì miếng thịt mắc trong thực quản có thể không chỉ bị trào ngược dạ dày–thực quản. Một chẩn đoán ngày càng được nhận biết nhiều hơn là viêm thực quản tăng bạch cầu ái toan (eosinophilic esophagitis – EoE).
EoE là bệnh viêm mạn tính của thực quản qua trung gian miễn dịch. Hướng dẫn American College of Gastroenterology (ACG) 2025 định nghĩa chẩn đoán dựa trên triệu chứng rối loạn chức năng thực quản, sinh thiết có ít nhất 15 bạch cầu ái toan trên một vi trường phóng đại cao (≥15 eos/hpf), đồng thời đánh giá các nguyên nhân khác có thể gây tăng eosinophil thực quản [1].
Điểm quan trọng là EoE không chỉ gây viêm. Nếu bệnh kéo dài không được kiểm soát, thực quản có thể tái cấu trúc, xơ hóa và hẹp, làm nuốt nghẹn ngày càng rõ. Vì vậy, điều trị cần kiểm soát cả viêm và hậu quả hẹp/xơ hóa, chứ không chỉ làm giảm triệu chứng [1].
1. EoE khác trào ngược dạ dày–thực quản như thế nào?
GERD thường liên quan trào ngược acid và có thể gây nóng rát sau xương ức, ợ chua hoặc viêm thực quản. EoE là bệnh viêm miễn dịch với thâm nhiễm eosinophil ở niêm mạc thực quản.
Hai bệnh có thể có triệu chứng giống nhau và thậm chí cùng tồn tại. Vì vậy, không thể phân biệt chắc chắn chỉ dựa vào việc người bệnh có ợ nóng hay không.
2. Ai dễ mắc EoE?
EoE có thể gặp ở cả trẻ em và người lớn. Ở người lớn, nam giới thường gặp nhiều hơn. Bệnh cũng hay đi kèm cơ địa dị ứng như hen, viêm mũi dị ứng, eczema hoặc dị ứng thức ăn.
Tuy nhiên, không có tiền sử dị ứng không loại trừ EoE. Khi khám, bác sĩ cần hỏi cả tiền sử dị ứng và tiền sử gia đình [1].
3. Triệu chứng điển hình ở người lớn là gì?
Nuốt nghẹn thức ăn đặc là triệu chứng rất gợi ý. Một số người mô tả thịt, cơm hoặc bánh mì đi xuống chậm, mắc giữa ngực hoặc phải uống nước liên tục trong bữa.
Mắc thức ăn thực quản (food impaction) là biểu hiện đặc biệt quan trọng. Có người chỉ được chẩn đoán EoE sau lần đầu phải nội soi cấp cứu lấy thức ăn mắc.
4. Người bệnh có thể vô tình “che giấu” triệu chứng không?
Có. EoE tiến triển từ từ nên nhiều người tự hình thành các cách thích nghi: ăn rất chậm, nhai cực kỹ, cắt thức ăn thành miếng nhỏ, uống nhiều nước sau mỗi miếng, tránh thịt khô hoặc là người luôn ăn cuối cùng trong gia đình.
ACG 2025 nhấn mạnh bác sĩ nên chủ động hỏi những hành vi thay đổi cách ăn này vì chỉ hỏi “có nuốt nghẹn không?” có thể bỏ sót bệnh [1].
5. EoE có thể gây cấp cứu không?
Có. Nếu thức ăn mắc hoàn toàn, người bệnh có thể không nuốt được nước bọt, chảy dãi, đau ngực hoặc nôn ói. Đây là tình huống cần đánh giá cấp cứu vì có thể cần nội soi lấy dị vật thức ăn.
Không nên cố nuốt thêm cơm, chuối hoặc uống thật nhiều nước để đẩy khối thức ăn xuống.
6. Nội soi EoE nhìn thấy gì?
Các dấu hiệu điển hình gồm các vòng đồng tâm của thực quản, rãnh dọc, chấm/mảng trắng, phù nề làm mất mạng mạch và hẹp thực quản. ACG khuyến nghị mô tả nội soi bằng hệ thống EREFS để chuẩn hóa mức độ bệnh [1].
Tuy nhiên, thực quản có thể trông gần như bình thường. Vì vậy, nếu lâm sàng nghi ngờ EoE vẫn cần sinh thiết.
7. Vì sao phải sinh thiết nhiều mảnh?
Eosinophil trong EoE có thể phân bố không đồng đều. Lấy quá ít mẫu hoặc chỉ lấy một vị trí có thể bỏ sót chẩn đoán.
ACG 2025 khuyến nghị lấy ít nhất 6 mẫu sinh thiết từ ít nhất 2 mức khác nhau của thực quản và định lượng eosinophil trên mô học [1]. Dữ liệu thực hành năm 2025 tiếp tục cho thấy vị trí và số lượng mẫu ảnh hưởng đáng kể đến khả năng phát hiện EoE [5].
8. Con số ≥15 eos/hpf nghĩa là gì?
Đây là ngưỡng mô học được sử dụng trong chẩn đoán EoE khi đi cùng triệu chứng phù hợp. “hpf” là high-power field – vi trường phóng đại cao của kính hiển vi.
Một kết quả ≥15 eos/hpf không nên được đọc tách rời khỏi bệnh cảnh. Bác sĩ vẫn cần xem xét các nguyên nhân khác của eosinophil thực quản [1].
9. Có cần thử PPI thất bại trước khi được chẩn đoán EoE không?
Không còn. Đây là thay đổi quan trọng so với quan niệm cũ. Hướng dẫn ACG 2025 đã loại bỏ yêu cầu phải thất bại với thử nghiệm PPI mới được chẩn đoán EoE [1].
PPI hiện được xem là một lựa chọn điều trị EoE, không phải “bài kiểm tra” bắt buộc để phân biệt EoE với một bệnh khác.
10. Vì sao nội soi chẩn đoán ban đầu đôi khi cần thực hiện khi không dùng PPI?
PPI, chế độ loại trừ thức ăn và corticosteroid dùng cho bệnh dị ứng có thể làm giảm viêm eosinophil và tạo kết quả âm tính giả ở một số bệnh nhân.
ACG khuyến nghị khi có thể, nội soi chẩn đoán ban đầu nên được thực hiện trong điều kiện không dùng các liệu pháp có thể làm che lấp bệnh, nhưng việc ngừng thuốc phải do bác sĩ quyết định chứ người bệnh không nên tự ý ngừng [1].
11. Điều trị EoE có những lựa chọn nào?
Các lựa chọn chính hiện nay gồm PPI, corticosteroid tại chỗ dạng nuốt, chế độ ăn loại trừ theo kinh nghiệm, thuốc sinh học dupilumab ở nhóm phù hợp, và nong thực quản khi có hẹp [1].
Việc chọn phương án nên là quyết định chung giữa bác sĩ và người bệnh dựa trên mức độ bệnh, bệnh dị ứng đi kèm, khả năng tuân thủ, chi phí và ưu tiên cá nhân.
12. PPI có hiệu quả trong EoE không?
Có. PPI không chỉ điều trị GERD mà còn có hiệu quả chống viêm ở một phần người bệnh EoE. Meta-analysis cập nhật năm 2025 gồm 73 nghiên cứu và 7.304 bệnh nhân ghi nhận đáp ứng lâm sàng khoảng 65% và lui bệnh mô học khoảng 45% [2].
Liều PPI cao cho tỷ lệ lui bệnh mô học tốt hơn liều chuẩn trong phân tích này. Liều cụ thể cần được bác sĩ lựa chọn theo người bệnh.
13. Steroid nuốt là gì? Có giống thuốc xịt hen không?
Budesonide hoặc fluticasone có thể được dùng theo cách để thuốc phủ niêm mạc thực quản thay vì đi vào phổi. Vì vậy thường gọi là swallowed topical corticosteroid.
ACG khuyến nghị budesonide hoặc fluticasone; thuốc thường được dùng sau bữa ăn hoặc trước khi ngủ và tránh ăn uống khoảng 30–60 phút sau dùng để tăng thời gian tiếp xúc với niêm mạc [1].
14. Dùng steroid có nguy hiểm không?
Steroid tại chỗ dùng cho EoE có mức hấp thu toàn thân thấp hơn corticosteroid uống toàn thân. Một tác dụng phụ có thể gặp là nấm Candida thực quản/miệng.
Người bệnh cần dùng đúng dạng và đúng kỹ thuật; không nên tự lấy bất kỳ thuốc xịt hen nào rồi nuốt nếu chưa được hướng dẫn.
15. Chế độ ăn loại trừ có phải kiêng rất nhiều món?
Không nhất thiết. Trước đây chế độ loại trừ 6 nhóm thực phẩm khá phổ biến, nhưng hiện nay ACG khuyến khích cân nhắc bắt đầu bằng phương án ít hạn chế hơn như loại 1 hoặc 2 nhóm thực phẩm, lý tưởng có chuyên gia dinh dưỡng hỗ trợ [1].
Mục tiêu là tìm chiến lược hiệu quả nhưng vẫn duy trì dinh dưỡng và chất lượng sống.
16. Xét nghiệm dị ứng có chỉ ra chính xác thực phẩm phải kiêng không?
Không đủ chính xác để tự xây dựng chế độ loại trừ EoE chỉ dựa vào test dị ứng da hoặc IgE. Cơ chế EoE phức tạp hơn dị ứng thức ăn tức thì cổ điển.
Chế độ ăn nên được thực hiện theo chiến lược đã được nghiên cứu và đánh giá đáp ứng bằng nội soi–sinh thiết.
17. Hết nuốt nghẹn có nghĩa là hết viêm không?
Không. Đây là một điểm rất quan trọng. Triệu chứng và mức độ viêm mô học không phải lúc nào cũng song hành, đặc biệt khi người bệnh đã thích nghi cách ăn hoặc có hẹp thực quản.
ACG khuyến nghị đánh giá đáp ứng bằng triệu chứng, nội soi và mô học, không dựa vào triệu chứng đơn độc [1].
18. Khi nào cần nong thực quản?
Nong được dùng khi thực quản hẹp hoặc khẩu kính nhỏ gây nuốt nghẹn. Thủ thuật giúp mở rộng lòng thực quản và cải thiện cơ học nuốt.
Nhưng nong không điều trị nguyên nhân viêm. ACG nhấn mạnh người bệnh vẫn cần điều trị chống viêm ngay cả khi đã nong [1].
19. Nong thực quản có làm “rách thực quản” không?
Đau ngực sau nong có thể xảy ra. Thủng thực quản là biến chứng được quan tâm nhưng hiện nay nong EoE được thực hiện theo kỹ thuật thận trọng và nhìn chung an toàn tại cơ sở có kinh nghiệm.
Bác sĩ thường nong từng bước thay vì cố đạt đường kính lớn trong một lần ở thực quản hẹp nặng.
20. Dupilumab là gì?
Dupilumab là thuốc sinh học tác động lên đường tín hiệu IL-4/IL-13 và là một lựa chọn cho EoE ở nhóm phù hợp, đặc biệt khi không đáp ứng hoặc không dung nạp các điều trị ban đầu; có thể được cân nhắc sớm hơn nếu đồng thời có hen hoặc eczema mức độ vừa–nặng [1].
Dữ liệu pha 3 theo dõi 52 tuần cho thấy hiệu quả mô học và triệu chứng được duy trì với phác đồ phù hợp, với phản ứng tại chỗ tiêm là một trong các tác dụng phụ thường gặp [3].
21. EoE có chữa khỏi hẳn không?
EoE được xem là bệnh mạn tính. Khi ngừng điều trị, viêm thường có xu hướng tái phát. Vì vậy, sau khi đạt lui bệnh, điều trị duy trì thường được tiếp tục thay vì dừng ngay [1].
Mục tiêu dài hạn là ngăn tái phát, giảm nguy cơ hẹp và duy trì khả năng ăn uống bình thường.
22. Khi nào cần nội soi kiểm tra lại?
Sau khi bắt đầu hoặc thay đổi điều trị, bác sĩ thường cần nội soi và sinh thiết lại để xác định liệu viêm mô học đã được kiểm soát hay chưa. Khoảng thời gian cụ thể phụ thuộc liệu pháp và tình trạng bệnh.
Về lâu dài, theo dõi không nên chỉ dựa vào cảm giác nuốt tốt hơn mà cần tích hợp triệu chứng, nội soi và mô học [1,4].
23. Khi nào nên nghĩ đến EoE thay vì chỉ điều trị GERD?
Hãy nghĩ đến EoE nếu có nuốt nghẹn thức ăn đặc, từng mắc thức ăn, phải thay đổi cách ăn lâu ngày, điều trị “trào ngược” không giải thích được triệu chứng, hoặc nội soi thấy vòng thực quản/rãnh dọc.
Tiền sử hen, viêm mũi dị ứng, eczema hoặc dị ứng thức ăn càng làm tăng mức độ nghi ngờ.
24. Một checklist thực tế trước khi đi khám
Nếu thường xuyên nuốt nghẹn, hãy nhớ các thông tin sau: món nào dễ mắc nhất, có phải uống nước sau mỗi miếng không, từng phải nôn thức ăn ra chưa, từng nội soi cấp cứu chưa, có hen/viêm mũi/eczema không và đang dùng PPI hay steroid dạng xịt nào.
Nếu đã nội soi, nên mang theo cả báo cáo nội soi và kết quả giải phẫu bệnh. Chỉ ghi “viêm thực quản” mà không biết có sinh thiết và eos/hpf bao nhiêu thường chưa đủ để đánh giá EoE.
Một ví dụ thực tế
Một nam giới 34 tuổi nhiều năm ăn thịt rất chậm, luôn uống nước sau mỗi miếng và từng hai lần cảm giác thức ăn mắc giữa ngực. Anh cho rằng mình “ăn vội” và đã dùng thuốc trào ngược từng đợt.
Nội soi cho thấy nhiều vòng thực quản và rãnh dọc. Sáu mảnh sinh thiết từ hai mức thực quản cho thấy mật độ eosinophil vượt ngưỡng chẩn đoán. Trường hợp này cần được tiếp cận như EoE: điều trị chống viêm, đánh giá có hẹp hay không và kiểm tra đáp ứng bằng nội soi–sinh thiết.
Nếu chỉ kê thuốc chống acid mỗi khi khó chịu và không sinh thiết, bệnh có thể tiếp tục tiến triển âm thầm đến xơ hóa và hẹp.
Những sai lầm thường gặp
“EoE chỉ là một dạng trào ngược.” Sai. Đây là bệnh viêm miễn dịch riêng biệt, dù có thể cùng tồn tại GERD.
“Phải thử PPI thất bại mới được chẩn đoán EoE.” Đây là quan niệm cũ; ACG 2025 không còn yêu cầu này [1].
“Nội soi nhìn bình thường thì không cần sinh thiết.” Sai nếu triệu chứng rất gợi ý.
“Hết nuốt nghẹn nghĩa là khỏi bệnh.” Không chắc; mô học có thể vẫn còn viêm.
“Nong thực quản là đủ.” Sai. Nong xử lý hẹp nhưng không điều trị viêm, nên cần phối hợp điều trị chống viêm [1].
Thông điệp của TS.BS. Đoàn Hiếu Trung
Ở người thường xuyên nuốt nghẹn thức ăn đặc, đặc biệt từng mắc thức ăn trong thực quản, tôi không muốn chỉ dừng ở chẩn đoán “trào ngược”. EoE cần được nghĩ đến và sinh thiết đúng cách.
Một nội soi tốt cho EoE không chỉ nhìn thực quản. Cần lấy đủ mẫu sinh thiết từ nhiều mức, vì tổn thương mô học có thể phân bố từng vùng.
Điều trị hiện nay đã có nhiều lựa chọn: PPI, steroid nuốt, chế độ ăn loại trừ, dupilumab và nong thực quản khi cần. Không có một phương án tốt nhất cho tất cả bệnh nhân.
Quan trọng nhất, EoE là bệnh mạn. Điều trị thành công không chỉ là “nuốt đỡ nghẹn”, mà là kiểm soát viêm, hạn chế xơ hóa và giữ cho thực quản hoạt động tốt lâu dài.
Tài liệu tham khảo
- Dellon ES, Muir AB, Katzka DA, Shah SC, Sauer BG, Aceves SS, et al. ACG Clinical Guideline: Diagnosis and Management of Eosinophilic Esophagitis. Am J Gastroenterol. 2025;120(1):31-59. doi:10.14309/ajg.0000000000003194.
- Lucendo AJ, Gutiérrez-Ramírez L, Tejera-Muñoz A, Molina-Infante J, Arias Á; EUREOS Guidelines Committee. Proton Pump Inhibitors for Inducing and Maintaining Remission in Eosinophilic Esophagitis: An Updated Systematic Review and Meta-Analysis. Clin Gastroenterol Hepatol. 2025;23(12):2115-2127.e21. doi:10.1016/j.cgh.2025.01.016.
- Rothenberg ME, Dellon ES, Collins MH, et al. Efficacy and safety of dupilumab up to 52 weeks in adults and adolescents with eosinophilic oesophagitis (LIBERTY EoE TREET study): a multicentre, double-blind, randomised, placebo-controlled, phase 3 trial. Lancet Gastroenterol Hepatol. 2023;8:990-1004.
- de Bortoli N, et al. The 1st EoETALY Consensus on the Diagnosis and Management of Eosinophilic Esophagitis—Current Treatment and Monitoring. Dig Liver Dis. 2024;56(7):1173-1184. doi:10.1016/j.dld.2024.02.020.
- Muftah M, Harnett DAM, Hiramoto B, et al. Yield of esophageal biopsy patterns for the diagnosis of eosinophilic esophagitis. Gastrointest Endosc. 2025;102(2):194-201.
