Sỏi túi mật: Khi nào cần mổ và khi nào chỉ cần theo dõi?

Sỏi túi mật: Khi nào cần mổ và khi nào chỉ cần theo dõi?

 

Tác giả: Tiến sĩ. BS. Đoàn Hiếu Trung
Chuyên mục: Thư viện Kiến thức Tiêu hóa – Gan mật

 

Chủ đề: Sỏi túi mật: Dấu hiệu nhận biết, khi nào cần phẫu thuật và cách phòng ngừa biến chứng

Sỏi túi mật là bệnh lý rất phổ biến. Tìm hiểu nguyên nhân, triệu chứng, khi nào cần phẫu thuật, chế độ ăn và cách phòng ngừa biến chứng theo các hướng dẫn quốc tế cập nhật.

Từ khóa: sỏi túi mật, sỏi mật, đau quặn mật, cắt túi mật nội soi, viêm túi mật, điều trị sỏi mật

 

“Tôi bị sỏi túi mật nhưng không đau, có cần mổ ngay không?”

Đây là câu hỏi mà tôi gặp rất thường xuyên tại phòng khám.

Nhiều người phát hiện sỏi túi mật hoàn toàn tình cờ khi khám sức khỏe hoặc siêu âm bụng định kỳ. Sau khi cầm trên tay kết quả siêu âm, điều đầu tiên họ nghĩ đến là: “Có phải mổ ngay không?”

Thực tế, không phải tất cả người có sỏi túi mật đều cần phẫu thuật. Có những trường hợp chỉ cần theo dõi định kỳ, nhưng cũng có những trường hợp cần điều trị sớm để tránh các biến chứng nguy hiểm như viêm túi mật cấp, viêm tụy cấp hoặc nhiễm trùng đường mật.

Hiểu đúng về sỏi túi mật sẽ giúp bạn lựa chọn thời điểm điều trị phù hợp, tránh vừa điều trị quá sớm khi chưa cần thiết, vừa không bỏ lỡ “thời điểm vàng” khi đã có chỉ định phẫu thuật.

 

Sỏi túi mật là gì?

Túi mật là một cơ quan nhỏ nằm dưới gan, có chức năng dự trữ và cô đặc dịch mật trước khi đưa xuống ruột non để hỗ trợ tiêu hóa chất béo.

Sỏi túi mật hình thành khi các thành phần trong dịch mật như cholesterol, bilirubin hoặc muối mật mất cân bằng và kết tinh thành các tinh thể nhỏ. Theo thời gian, các tinh thể này lớn dần và tạo thành sỏi.

Sỏi có thể chỉ vài milimét hoặc lớn đến vài centimet. Một người có thể có một viên sỏi lớn hoặc nhiều viên sỏi nhỏ.

 

Vì sao lại hình thành sỏi túi mật?

Không phải ai cũng có cùng nguyên nhân.

Các yếu tố làm tăng nguy cơ bao gồm:

  • Nữ giới.
  • Tuổi trên 40.
  • Thừa cân hoặc béo phì.
  • Giảm cân quá nhanh.
  • Mang thai nhiều lần.
  • Tiền sử gia đình có người mắc sỏi mật.
  • Đái tháo đường.
  • Xơ gan.
  • Một số bệnh lý tan máu mạn tính.

Ngoài ra, chế độ ăn nhiều chất béo bão hòa, ít chất xơ và lối sống ít vận động cũng góp phần làm tăng nguy cơ hình thành sỏi.

 

Triệu chứng thường gặp

Khoảng 70–80% người có sỏi túi mật không có triệu chứng và chỉ phát hiện tình cờ khi siêu âm.

Khi có triệu chứng, người bệnh thường gặp:

  • Đau vùng hạ sườn phải hoặc vùng thượng vị.
  • Cơn đau xuất hiện sau bữa ăn nhiều dầu mỡ.
  • Đau lan lên vai phải hoặc sau lưng.
  • Buồn nôn hoặc nôn.
  • Đầy bụng sau ăn.

Một cơn đau quặn mật thường kéo dài từ 30 phút đến vài giờ rồi giảm dần.

 

Khi nào cần đến bệnh viện ngay?

Nếu xuất hiện một trong các dấu hiệu sau, cần đến cơ sở y tế ngay:

  • Đau bụng dữ dội kéo dài trên 6 giờ.
  • Sốt hoặc rét run.
  • Vàng da, vàng mắt.
  • Nước tiểu sẫm màu.
  • Phân bạc màu.
  • Đau bụng kèm nôn liên tục.

Đây có thể là biểu hiện của viêm túi mật cấp, sỏi ống mật chủ, viêm đường mật hoặc viêm tụy cấp – những biến chứng cần được điều trị khẩn cấp.

 

Chẩn đoán sỏi túi mật như thế nào?

Siêu âm bụng là phương pháp đầu tay để phát hiện sỏi túi mật vì có độ chính xác cao, không xâm lấn và chi phí hợp lý.

Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định thêm:

  • Xét nghiệm chức năng gan.
  • Công thức máu.
  • Chụp cộng hưởng từ đường mật (MRCP).
  • Siêu âm nội soi (EUS).
  • Nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP) nếu nghi ngờ sỏi ống mật chủ.

 

Có phải cứ có sỏi là phải mổ?

Câu trả lời là không.

Nếu sỏi không gây triệu chứng, phần lớn người bệnh chỉ cần theo dõi định kỳ và điều chỉnh lối sống.

Phẫu thuật cắt túi mật thường được chỉ định khi:

  • Có cơn đau quặn mật tái diễn.
  • Viêm túi mật cấp.
  • Sỏi gây viêm tụy cấp.
  • Sỏi kèm sỏi ống mật chủ.
  • Túi mật mất chức năng hoặc có biến chứng khác.

Quyết định phẫu thuật cần dựa trên triệu chứng, tình trạng sức khỏe và đánh giá của bác sĩ chuyên khoa.

 

Cắt túi mật có ảnh hưởng đến tiêu hóa không?

Đây là lo lắng rất phổ biến.

Sau phẫu thuật, gan vẫn tiếp tục sản xuất dịch mật. Khác biệt là dịch mật sẽ chảy trực tiếp xuống ruột thay vì được dự trữ trong túi mật.

Đa số người bệnh vẫn sinh hoạt và ăn uống bình thường sau một thời gian ngắn. Một số người có thể bị tiêu lỏng nhẹ trong vài tuần đầu nhưng thường cải thiện dần.

 

Có thuốc làm tan sỏi không?

Một số thuốc có thể làm tan sỏi cholesterol trong những trường hợp rất chọn lọc.

Tuy nhiên:

  • Thời gian điều trị kéo dài.
  • Hiệu quả không cao.
  • Sỏi dễ tái phát sau khi ngừng thuốc.

Do đó, phương pháp này chỉ áp dụng cho một số ít người bệnh theo chỉ định của bác sĩ.

 

Chế độ ăn cho người bị sỏi túi mật

Bạn nên:

  • Ăn đúng giờ.
  • Tăng rau xanh và trái cây.
  • Hạn chế thực phẩm nhiều chất béo bão hòa.
  • Hạn chế đồ chiên rán.
  • Duy trì cân nặng hợp lý.
  • Tránh giảm cân quá nhanh.

Không cần kiêng hoàn toàn chất béo, nhưng nên lựa chọn chất béo lành mạnh từ cá, các loại hạt và dầu thực vật.

 

Những hiểu lầm thường gặp

“Sỏi nhỏ nguy hiểm hơn sỏi lớn.”

==> Không phải lúc nào cũng đúng. Nguy cơ phụ thuộc vào vị trí, khả năng di chuyển và biến chứng của sỏi.

“Không đau thì không cần theo dõi.”

==> Sai. Dù chưa có triệu chứng, bạn vẫn nên khám định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ.

“Uống thuốc nam có thể làm tan mọi loại sỏi.”

==> Hiện chưa có bằng chứng khoa học chất lượng cao chứng minh hiệu quả của đa số các sản phẩm được quảng cáo trên thị trường.

 

Khi nào nên khám chuyên khoa Tiêu hóa hoặc Ngoại tiêu hóa?

Bạn nên đi khám nếu:

  • Có cơn đau vùng hạ sườn phải tái diễn.
  • Siêu âm phát hiện sỏi túi mật.
  • Đã từng bị viêm tụy cấp hoặc viêm túi mật.
  • Có vàng da, sốt hoặc đau bụng dữ dội.
  • Muốn được tư vấn về thời điểm phẫu thuật.

 

Thông điệp của TS.BS. Đoàn Hiếu Trung

Sỏi túi mật là bệnh lý thường gặp nhưng không phải ai cũng cần mổ ngay. Điều quan trọng là đánh giá đúng triệu chứng, nguy cơ biến chứng và lựa chọn thời điểm điều trị phù hợp.

Đừng quá lo lắng khi phát hiện sỏi tình cờ, nhưng cũng đừng chủ quan nếu đã xuất hiện đau quặn mật hoặc các dấu hiệu cảnh báo. Khám chuyên khoa sớm sẽ giúp bạn có quyết định điều trị an toàn và hiệu quả.

 

Tài liệu tham khảo

  1. European Association for the Study of the Liver (EASL). Clinical Practice Guidelines on the prevention, diagnosis and treatment of gallstones. J Hepatol. 2016.
  2. World Gastroenterology Organisation. Gallstone Disease Guideline. 2023 update.
  3. Society of American Gastrointestinal and Endoscopic Surgeons. Guidelines for the Clinical Application of Laparoscopic Biliary Tract Surgery.
  4. American College of Gastroenterology. Clinical guidance on gallstone disease and biliary disorders.

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *