Polyp túi mật: Khi nào chỉ cần theo dõi, khi nào nên phẫu thuật?

THGM-073 – Polyp túi mật: Khi nào chỉ cần theo dõi, khi nào nên phẫu thuật?

TS.BS. Đoàn Hiếu Trung
Thư viện Kiến thức Tiêu hóa – Gan mật

Tiêu đề

Polyp túi mật có nguy hiểm không? Khi nào cần theo dõi hoặc cắt túi mật?

Mô tả

Polyp túi mật thường được phát hiện tình cờ khi siêu âm. Tìm hiểu ý nghĩa kích thước 5 mm, 6–9 mm, ≥10 mm, yếu tố nguy cơ ung thư và khi nào cần cắt túi mật.

Từ khóa

polyp túi mật, polyp túi mật 5mm, polyp túi mật 10mm, cắt túi mật, ung thư túi mật, siêu âm túi mật, polyp cholesterol, polyp không cuống

Mở đầu

“Siêu âm phát hiện polyp túi mật 6 mm, có phải mổ không?” là câu hỏi rất thường gặp. Phần lớn polyp túi mật được phát hiện tình cờ và đa số là tổn thương lành tính, đặc biệt các polyp cholesterol nhỏ. Tuy nhiên, một tỷ lệ nhỏ là tổn thương tân sinh có khả năng tiến triển thành ung thư túi mật, vì vậy bác sĩ cần phân tầng nguy cơ thay vì áp dụng một ngưỡng duy nhất cho tất cả mọi người.

Kích thước vẫn là yếu tố quan trọng nhất, nhưng không phải yếu tố duy nhất. Hình thái polyp, dày thành túi mật kế cận, tuổi, bệnh xơ hóa đường mật nguyên phát (PSC), triệu chứng và sự thay đổi theo thời gian đều có thể ảnh hưởng quyết định [1,2].

Một điểm đáng chú ý là các hướng dẫn hiện nay không hoàn toàn giống nhau. Hướng dẫn châu Âu ESGAR/EAES/EFISDS/ESGE vẫn khuyến nghị cắt túi mật khi polyp ≥10 mm ở người đủ điều kiện phẫu thuật [1]. Trong khi đó, khuyến nghị của Hội Điện quang Bụng Hàn Quốc (KSAR) năm 2025 phân tầng chi tiết hơn, cho phép cân nhắc theo dõi một số polyp 10–14 mm nếu không có đặc điểm hình ảnh đáng lo, đồng thời xem polyp ≥15 mm là nhóm đáng quan tâm hơn [2]. Vì vậy, quyết định tốt nhất phải dựa trên toàn bộ nguy cơ của từng bệnh nhân.

1. Polyp túi mật là gì?

Trên siêu âm, polyp túi mật là một tổn thương nhô từ thành túi mật vào lòng túi mật, thường không di động theo tư thế và không tạo bóng cản phía sau như sỏi [1].

Từ “polyp” mô tả hình dạng trên hình ảnh chứ chưa nói chính xác bản chất mô học. Một polyp có thể là cholesterol, viêm, adenoma hoặc một tổn thương tân sinh khác.

2. Polyp túi mật có phải ung thư không?

Không. Phần lớn polyp nhỏ là lành tính. Các nghiên cứu theo dõi dài hạn cho thấy nguy cơ ung thư ở polyp rất nhỏ là cực thấp [2].

Mục tiêu của theo dõi không phải vì mọi polyp sẽ thành ung thư, mà nhằm phát hiện số ít tổn thương có đặc điểm đáng ngờ.

3. Polyp khác sỏi túi mật thế nào?

Sỏi thường di động khi thay đổi tư thế và tạo bóng cản âm. Polyp bám vào thành túi mật, không di động và thường không có bóng cản.

Bùn mật cô đặc đôi khi có thể giả polyp. Nếu hình ảnh không điển hình, bác sĩ có thể yêu cầu siêu âm lại trong điều kiện nhịn ăn phù hợp hoặc sử dụng phương tiện khác ở trường hợp chọn lọc.

4. Siêu âm bụng có đủ để đánh giá polyp không?

Siêu âm qua thành bụng là phương tiện đầu tay và phù hợp nhất cho phần lớn trường hợp [1,2]. Báo cáo tốt nên mô tả kích thước, số lượng, hình thái có cuống hay không cuống, và thành túi mật kế cận.

CT, MRI, siêu âm nội soi hoặc siêu âm tương phản không cần dùng thường quy cho mọi polyp nhỏ, nhưng có thể hữu ích khi hình ảnh khó phân loại hoặc quyết định phẫu thuật chưa rõ.

5. Vì sao phải đo kích thước thật chính xác?

Các ngưỡng 5–6 mm, 10 mm và 15 mm có thể làm thay đổi chiến lược theo dõi hoặc phẫu thuật. Chỉ sai khác vài milimet đã có thể khiến bệnh nhân được xếp sang nhóm khác.

Do đó, khi polyp nằm sát ngưỡng quyết định, nên xem lại chất lượng siêu âm, so sánh phim cũ và tránh kết luận chỉ dựa trên một phép đo không chắc chắn.

6. Polyp ≤5 mm có cần theo dõi không?

Theo hướng dẫn châu Âu, nếu polyp ≤5 mm và không có yếu tố nguy cơ, thường không cần theo dõi [1]. KSAR 2025 cũng không khuyến nghị theo dõi polyp <6 mm nếu không có đặc điểm hình ảnh đáng lo [2].

Điều này rất quan trọng vì nhiều người đang siêu âm 6 tháng một lần trong nhiều năm chỉ vì một polyp 3–4 mm ổn định.

7. Polyp nhỏ nhưng có yếu tố nguy cơ thì sao?

Một polyp nhỏ không thể được đánh giá chỉ bằng kích thước. Hướng dẫn châu Âu xem tuổi >60, PSC, nguồn gốc châu Á và hình thái không cuống/dày thành khu trú >4 mm là các yếu tố nguy cơ cần cân nhắc [1].

KSAR 2025 tập trung mạnh vào các đặc điểm hình ảnh đáng lo như polyp không cuống, dày thành túi mật kế cận và tăng trưởng đáng kể [2].

8. Polyp 6–9 mm xử trí thế nào?

Đây là nhóm cần cá thể hóa nhất. Theo hướng dẫn châu Âu, polyp 6–9 mm không có yếu tố nguy cơ được siêu âm lại ở 6 tháng, 1 năm và 2 năm; nếu ổn định có thể dừng theo dõi [1].

Nếu polyp 6–9 mm đi kèm yếu tố nguy cơ như tuổi >60, PSC, người châu Á hoặc tổn thương không cuống, hướng dẫn châu Âu khuyến nghị cân nhắc cắt túi mật nếu người bệnh phù hợp phẫu thuật [1].

9. Khuyến nghị 2025 của Hàn Quốc khác gì?

KSAR 2025 đề xuất polyp 6–9 mm được theo dõi theo tuổi và đặc điểm hình ảnh. Nếu có dấu hiệu đáng lo hoặc người bệnh lớn tuổi hơn, theo dõi có thể chặt hơn trong năm đầu rồi giãn ra hằng năm; nếu ổn định 5 năm, có thể cân nhắc dừng [2].

Sự khác biệt này phản ánh việc bằng chứng hiện tại chưa đủ mạnh để có một lịch duy nhất cho mọi quần thể.

10. Polyp ≥10 mm có phải chắc chắn phải mổ?

Theo hướng dẫn châu Âu, polyp ≥10 mm là chỉ định cắt túi mật nếu bệnh nhân đủ sức khỏe và đồng ý [1]. Đây vẫn là một ngưỡng thực hành rất phổ biến.

Tuy nhiên, KSAR 2025 phân biệt 10–14 mm và ≥15 mm. Với polyp 10–14 mm không có đặc điểm hình ảnh đáng lo, phẫu thuật có thể là một lựa chọn chứ không phải lúc nào cũng bắt buộc; polyp ≥15 mm có nguy cơ tân sinh cao hơn và thường được đánh giá ngoại khoa tích cực hơn [2,3].

11. Vì sao ngưỡng 10 mm đang được bàn luận?

Ngưỡng 10 mm có độ nhạy tốt để tránh bỏ sót tổn thương tân sinh nhưng có thể dẫn đến cắt nhiều túi mật lành tính. Các nghiên cứu gần đây cho thấy chỉ tăng kích thước lên 10 mm trong quá trình theo dõi không đồng nghĩa chắc chắn nguy cơ ung thư tăng mạnh [1,2].

Vì vậy, xu hướng hiện nay là kết hợp kích thước với hình thái và yếu tố nguy cơ.

12. Polyp không cuống có đáng lo hơn?

Có. Polyp không cuống (sessile) có nền bám rộng và được nhiều guideline xem là đặc điểm làm tăng nghi ngờ tân sinh, đặc biệt khi đi kèm dày thành túi mật khu trú [1,2].

Tuy nhiên, không cuống không đồng nghĩa ung thư; đây là yếu tố làm thay đổi mức độ cảnh giác.

13. Dày thành túi mật cạnh polyp có ý nghĩa gì?

Dày thành khu trú cạnh polyp là một đặc điểm hình ảnh đáng quan tâm. Hướng dẫn châu Âu sử dụng dày thành >4 mm như một phần của yếu tố nguy cơ, còn KSAR 2025 cũng xem adjacent gallbladder wall thickening là dấu hiệu đáng lo [1,2].

Nếu có bất thường này, nên đánh giá chất lượng hình ảnh và cân nhắc thăm dò bổ sung hoặc hội chẩn.

14. Polyp tăng 2 mm có phải mổ ngay?

Không nhất thiết. Hướng dẫn châu Âu khuyên nếu tăng ≥2 mm trong 2 năm thì phải xem xét kích thước hiện tại cùng các yếu tố nguy cơ, chứ không nói mọi trường hợp đều phải mổ [1].

KSAR 2025 cũng lưu ý tăng trưởng phải được diễn giải theo nhóm kích thước và tính chắc chắn của phép đo. Một phần polyp lành tính có thể tăng kích thước trong quá trình theo dõi [2].

15. Polyp có gây đau bụng không?

Bản thân polyp thường không gây đau. Người có polyp túi mật vẫn có thể đau do sỏi, rối loạn tiêu hóa chức năng, bệnh dạ dày–tá tràng hoặc nguyên nhân khác.

Nếu triệu chứng thực sự phù hợp bệnh túi mật và không tìm thấy nguyên nhân khác, cắt túi mật có thể được cân nhắc; nhưng cần giải thích rằng đau có thể vẫn tồn tại sau mổ [1].

16. PSC là gì và vì sao đặc biệt quan trọng?

Primary sclerosing cholangitis – xơ hóa đường mật nguyên phát – là bệnh đường mật mạn tính làm tăng nguy cơ ung thư đường mật và túi mật. Ở người PSC, ngay cả polyp nhỏ cũng cần được đánh giá thận trọng hơn [1].

Nhóm này không nên áp dụng máy móc lịch theo dõi của người không có PSC.

17. Có cần siêu âm nội soi EUS không?

Không phải mọi polyp đều cần EUS. EUS có thể cung cấp hình ảnh chi tiết hơn ở trường hợp khó phân biệt polyp cholesterol với tổn thương tân sinh hoặc khi kết quả sẽ ảnh hưởng quyết định phẫu thuật.

Các guideline châu Âu cho phép sử dụng EUS hoặc phương tiện hình ảnh nâng cao tại trung tâm có kinh nghiệm trong trường hợp khó [1].

18. Người lớn tuổi có polyp 10 mm nên xử trí ra sao?

Không nên chỉ nhìn vào tuổi hoặc kích thước. Ở người lớn tuổi, nguy cơ ác tính có thể tăng nhưng nguy cơ phẫu thuật và bệnh đồng mắc cũng tăng.

Cần cân nhắc hình thái polyp, tốc độ tăng, khả năng phẫu thuật, kỳ vọng sống và mong muốn của người bệnh. Đây là tình huống phù hợp để quyết định cá thể hóa hoặc hội chẩn đa chuyên khoa.

19. Một kế hoạch thực tế theo kích thước

Nếu polyp rất nhỏ, khoảng ≤5 mm và không có đặc điểm nguy cơ, đa số không cần theo dõi định kỳ theo hướng dẫn châu Âu. Với polyp 6–9 mm, cần xem tuổi, PSC, hình thái và lịch theo dõi phù hợp.

Khi polyp đạt khoảng 10 mm, nên được đánh giá chuyên khoa để cân nhắc phẫu thuật. Với polyp 10–14 mm không có đặc điểm đáng lo, các khuyến nghị mới cho thấy có thể có khoảng trống để cá thể hóa; polyp ≥15 mm hoặc có dấu hiệu nghi ngờ cần được đánh giá tích cực hơn [1-3].

Một ví dụ thực tế

Một người 45 tuổi, siêu âm phát hiện polyp 4 mm, có cuống, thành túi mật bình thường, không PSC và không triệu chứng. Trường hợp này thường không cần siêu âm 6 tháng một lần kéo dài.

Ngược lại, một người 66 tuổi có polyp 8 mm không cuống và dày thành khu trú cần được đánh giá khác hẳn, dù polyp chưa đạt 10 mm. Một người có polyp 12 mm nhưng hình ảnh lành tính cũng cần thảo luận lợi ích–nguy cơ phẫu thuật thay vì chỉ nhìn một con số.

Ba trường hợp đều được gọi là “polyp túi mật”, nhưng quyết định không giống nhau.

Những sai lầm thường gặp

“Có polyp túi mật là phải mổ.” Sai; phần lớn polyp nhỏ chỉ cần theo dõi hoặc thậm chí không cần theo dõi.

“Polyp 10 mm chắc chắn là ung thư.” Sai; 10 mm là ngưỡng quản lý, không phải ngưỡng chẩn đoán ung thư.

“Polyp tăng 2 mm là phải mổ ngay.” Không hoàn toàn đúng; cần xem kích thước hiện tại, hình thái và độ tin cậy của phép đo [1,2].

“Polyp càng nhiều càng nguy hiểm.” Không nhất thiết; nhiều polyp nhỏ cholesterol thường lành tính.

“Siêu âm 6 tháng suốt đời cho an tâm.” Theo dõi không có chỉ định có thể làm tăng lo lắng và chi phí mà không cải thiện kết quả.

Thông điệp của BS. Đoàn Hiếu Trung

Polyp túi mật là một phát hiện rất thường gặp và đa số không nguy hiểm. Điều quan trọng là đừng biến một polyp 3–4 mm thành nguyên nhân của nhiều năm lo lắng và siêu âm không cần thiết.

Khi đánh giá polyp, tôi quan tâm ít nhất bốn yếu tố: kích thước, hình thái, thành túi mật kế cận và sự thay đổi theo thời gian. Tuổi và PSC cũng có thể làm thay đổi quyết định.

Ngưỡng 10 mm vẫn là mốc quan trọng trong nhiều hướng dẫn, nhưng y học đang chuyển dần từ cách “đủ 10 mm là mổ” sang phân tầng nguy cơ tinh tế hơn. Khuyến nghị KSAR 2025 là một ví dụ rõ về xu hướng này.

Vì vậy, nếu siêu âm phát hiện polyp túi mật, người bệnh nên giữ lại các kết quả cũ để bác sĩ so sánh. Một phép đo có xu hướng qua thời gian thường có giá trị hơn một con số đứng riêng lẻ.

Tài liệu tham khảo

  1. Foley KG, Lahaye MJ, Thoeni RF, Soltes M, Dewhurst C, Barbu ST, et al. Management and follow-up of gallbladder polyps: updated joint guidelines between the ESGAR, EAES, EFISDS and ESGE. Eur Radiol. 2022;32(5):3358-3368. doi:10.1007/s00330-021-08384-w.
  2. Chang W, Lee S, Kim YY, Park JY, Jeon SK, Lee JE, et al. Interpretation, Reporting, Imaging-Based Workups, and Surveillance of Incidentally Detected Gallbladder Polyps and Gallbladder Wall Thickening: 2025 Recommendations From the Korean Society of Abdominal Radiology. Korean J Radiol. 2025;26(2):102-134. doi:10.3348/kjr.2024.0914.
  3. Yoon JH. Response to “2025 Korean Society of Abdominal Radiology Recommendations on Gallbladder Polyps and Gallbladder Wall Thickening Warrant Further Investigation and Clarification”. Korean J Radiol. 2025;26(5):516-517. doi:10.3348/kjr.2025.0216.
  4. Foley KG, et al. Gallbladder polyps and adenomyomatosis. Br J Radiol. 2023;96:20220115.
  5. Wennmacker SZ, et al. Transabdominal ultrasonography and endoscopic ultrasonography for diagnosis of gallbladder polyps. Cochrane Database Syst Rev. 2018;8:CD012233.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *