NHIỄM GIUN SÁN VÀ CÁC HẬU QUẢ CỦA CHÚNG
TS.BS. Đoàn Hiếu Trung
Bệnh viện Đà Nẵng
- Nhiễm giun sán là gì?
Nhiễm giun sán (helminthiasis) là tình trạng tổ chức cơ thể bị ký sinh bởi giun đũa, giun móc, giun tóc, sán dây, sán lá, hoặc các loại giun tròn khác. Chúng thường sống trong ruột, gan, phổi hoặc các mô khác của người và gây ra bệnh lý truyền nhiễm quan trọng, đặc biệt ở các khu vực nhiệt đới và có điều kiện vệ sinh kém .
- Nguyên nhân / đường lây truyền
Các giun sán xâm nhập cơ thể theo các con đường chính sau:
- Đường tiêu hóa qua đường ăn uống: ăn rau sống, uống nước ô nhiễm… chứa trứng/ấu trùng.
- Xâm nhập qua da: giun móc và Strongyloides thâm nhập qua da khi đi chân đất trên đất ô nhiễm.
- Đường truyền trung gian qua muỗi, ruồi hoặc tiếp xúc không đảm bảo vệ sinh với thực phẩm, phân bệnh nhân .
- Biểu hiện lâm sàng
- Nhiễm nhẹ
Phần lớn trường hợp nhẹ không có triệu chứng hoặc chỉ rối loạn tiêu hóa nhẹ, mệt mỏi, giảm chất lượng cuộc sống.
- Nhiễm nặng hoặc kéo dài
- Tiêu chảy, đau bụng, đầy hơi (Ascaris, giun tóc, giun móc)
- Thiếu máu, sút cân, biếng ăn, nhất là ở trẻ em
- Tắc ruột, viêm ruột thừa, tổn thương gan mật (Ascaris di chuyển gây viêm đường mật, áp xe gan) .
- Toxocara (giun đũa chó/mèo): gây hội chứng ấu trùng di chuyển nội tạng (VLM), biểu hiện bằng Hội chứng Loeffler (viêm phổi kèm ho, khó thở khi ấu trùng giun di chuyển qua phổi), vào gan gây gan to, áp xe gan (tạo ổ mủ trong gan), nổi mẩn ngứa, tăng bạch cầu ái toan; nếu vào mắt có thể gây viêm võng mạc, mất thị lực.
- Viêm gan, lách to, tăng áp lực tĩnh mạch cửa (Schistosoma)
- Tăng eosin, phát ban, ngứa, sốt khi Strongyloides xâm nhập hoặc lan tràn (“hyperinfection syndrome”) – đe dọa tính mạng nếu miễn dịch yếu
- Các biến chứng
| Loại ký sinh | Biến chứng chính |
| Ascaris lumbricoides | Tắc ruột, viêm ruột thừa, áp xe gan, viêm đường mật |
| Giun móc (Ancylostoma) | Thiếu máu do mất máu niêm mạc ruột |
| Giun lươn (Strongyloides), giun đũa chó/mèo (Toxocara) | Hội chứng nhiễm lan tràn (giun lươn) – đe dọa người suy giảm miễn dịch, áp xe gan, áp xe não,… |
| Sán lá gan (Fasiola) | Gây áp xe gan, nổi mẩn ngứa kéo dài,… |
| Schistosoma | Gan to, lách to, tăng áp lực tĩnh mạch cửa, xơ gan, ung thư bàng quang (S. haematobium) |
| Trichinella | Viêm cơ, phù mặt, viêm cơ tim, viêm phổi nếu ăn thịt sống |
- Chẩn đoán
– Xét nghiệm phân tìm trứng hoặc ấu trùng (phương pháp Kato-Katz…)
– Xét nghiệm máu: eosinophil tăng, thiếu máu nếu giun móc hoặc Schistosoma .
– Serology (ELISA): chẩn đoán giun lươn hoặc Schistosoma khi soi phân âm tính, giun đũa chó mèo,…
– Cận lâm sàng bổ sung: siêu âm bụng, CT/MRI gan/thận/phổi theo chỉ định .
- Điều trị
- Thuốc chống giun thông dụng
- Albendazole: điều trị Ascaris, giun móc, giun tóc – liều duy nhất 400 mg
- Mebendazole: thay thế albendazole – liều 100 mg × 2/ngày trong 3 ngày
- Albendazole + Ivermectin: điều trị giun tóc (whipworm) – hiệu quả vượt trội.
- Điều trị đặc hiệu
- Praziquantel (20 mg/kg × 2 liều): dùng cho Schistosoma – hiệu quả cao với đa số mẫu ký sinh
- Ivermectin: ưu tiên cho giun lươn (Strongyloides). Lưu ý dùng lặp lại nếu cần để phòng nhiễm tự thân .
- Albendazole hoặc mebendazole: dùng trong Trichinella (thịt sống), giũn dũa chó mèo,….
- Triclobendazole: Sán lá gan lớn
- Hỗ trợ điều trị chú ý
- Hạ sốt, giảm đau, bù nước và điện giải nếu tiêu chảy nhiều.
- Điều trị thiếu máu nếu nhiễm giun móc hoặc mất máu.
- Phối hợp corticosteroids nếu hội chứng Loeffler nặng hoặc phản ứng sau điều trị Schistosoma cấp .
- Phòng ngừa & kiểm soát
- Vệ sinh môi trường: cải thiện nước sạch, xử lý phân, tránh phân bón đất canh tác .
- Giáo dục cộng đồng: rửa tay, ăn chín, uống chín, đi chân dép.
- Khử trùng thịt (Trichinella).
- Tẩy giun định kỳ cho nhóm nguy cơ → WHO khuyến nghị điều trị toàn cộng đồng với albendazole/mebendazole mỗi 6–12 tháng .
- Kết luận
Nhiễm giun sán là bệnh lý truyền nhiễm phổ biến nhưng có thể phòng ngừa và điều trị hiệu quả bằng kết hợp vệ sinh, giáo dục, và điều trị thuốc.
Xét nghiệm và điều trị sớm giúp ngăn ngừa biến chứng nặng như thiếu máu, tắc ruột, tổn thương gan, hội chứng lan tràn Strongyloides. Phối hợp chương trình tẩy giun cộng đồng định kỳ, đặc biệt ở vùng dịch tễ cao, là chìa khóa kiểm soát bệnh hiệu quả.
Tài liệu tham khảo
- StatPearls. Helminthiasis overview, NCBI en.wikipedia.org+12ncbi.nlm.nih.gov+12en.wikipedia.org+12
- WHO. Soil-transmitted helminth infections fact sheet ageb.be+5who.int+5gov.uk+5
- Pharmaceutical Journal. Helminth infections: diagnosis and treatment pharmaceutical-journal.com+1my.clevelandclinic.org+1
- NCBI PMC. Albendazole and ivermectin combo therapy ncbi.nlm.nih.gov+10pmc.ncbi.nlm.nih.gov+10pharmaceutical-journal.com+10
- Verywell Health. What are helminths? who.int+5verywellhealth.com+5en.wikipedia.org+5
- GOV.UK. Migrant health guide – helminth infections en.wikipedia.org+4gov.uk+4en.wikipedia.org+4
- Wikipedia: Schistosomiasis, Strongyloidiasis, Trichinosis en.wikipedia.org+2en.wikipedia.org+2en.wikipedia.org+2
