HIỂU THẾ NÀO CHO ĐÚNG VỀ HỆ MEN VI SINH ĐƯỜNG RUỘT

Tổng quan về vi khuẩn chí (lợi khuẩn) và sức khỏe con người

Tiến sĩ, Bác sĩ. Đoàn Hiếu Trung

Bệnh viện Đà Nẵng

 1. Giới thiệu

         Probiotics, có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp mang nghĩa “cho cuộc sống”, là những vi khuẩn không gây bệnh có lợi cho vật chủ. Chúng cải thiện sự cân bằng hệ vi khuẩn đường tiêu hóa (GIT) và mang lại nhiều lợi ích sức khỏe. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), probiotics là “vi khuẩn sống mang lại lợi ích sức khỏe cho vật chủ khi được tiêu thụ với lượng thích hợp”. Những lợi khuẩn phổ biến bao gồm Lactobacillus, Bifidobacterium, Enterococcus, Streptococcus, Bacillus và Saccharomyces (Chen & Sears, 2015).

         Các nghiên cứu chỉ ra rằng probiotics có thể hỗ trợ điều trị các bệnh lý về tiêu hóa, tim mạch, tiểu đường và rối loạn thần kinh. Khi kết hợp với prebiotic – những chất không tiêu hóa được giúp nuôi dưỡng vi khuẩn có lợi – probiotics tạo thành synbiotic, nâng cao hiệu quả sinh học. (Manigandan et al., 2012)

2. Phân loại Probiotics

2.1 Lactobacillus spp.

         Lactobacillus là trực khuẩn gram dương, sản xuất axit lactic, giúp duy trì cân bằng hệ vi sinh đường ruột, tăng cường hấp thụ khoáng chất và giảm nguy cơ mắc bệnh tiêu hóa. Một số chủng còn có khả năng chống ung thư, hỗ trợ miễn dịch và điều hòa chuyển hóa lipid (Cichonska & Ziarno, 2022).

         Chúng cũng được tìm thấy trong thực phẩm lên men như sữa chua, kim chi và dưa cải bắp. Một số nghiên cứu cho thấy Lactobacillus có thể giúp giảm triệu chứng hội chứng ruột kích thích (IBS) và bệnh Crohn (Gao et al., 2022).

2.2 Bifidobacterium spp.

         Bifidobacterium là vi khuẩn kỵ khí, giúp cải thiện hệ tiêu hóa, điều chỉnh hệ miễn dịch và giảm viêm nhiễm đường ruột. Chúng còn tham gia vào quá trình lên men carbohydrate, tạo ra axit lactic và axit axetic có lợi cho sức khỏe đường ruột (Chen et al., 2019).

         Bifidobacterium đặc biệt quan trọng đối với trẻ sơ sinh vì nó giúp tiêu hóa sữa mẹ và bảo vệ chống lại vi khuẩn có hại. Việc bổ sung Bifidobacterium trong chế độ ăn có thể giúp giảm táo bón và hỗ trợ sức khỏe đường ruột (Azad et al., 2018).

2.3 Bacillus spp.

         Bacillus coagulans có thể tồn tại ở dạng bào tử, giúp chống chịu tốt với nhiệt độ cao và môi trường axit. Chúng hỗ trợ tiêu hóa, giảm rối loạn đường ruột và kích thích miễn dịch đường ruột (Cao et al., 2020). Một số nghiên cứu cho thấy Bacillus có thể tăng cường chức năng đường ruột ở những người bị hội chứng rối loạn tiêu hóa (Cui et al., 2021).

2.4 Saccharomyces cerevisiae

         Saccharomyces cerevisiae là một loại nấm men có lợi, giúp cải thiện tiêu hóa, giảm nguy cơ tiêu chảy và tăng cường chức năng miễn dịch (Bhukya et al., 2019). Loại men này thường được sử dụng để phòng ngừa tiêu chảy liên quan đến kháng sinh và nhiễm trùng đường ruột.

3. Chất nền cho men vi sinh

3.1 Ngũ cốc

         Ngũ cốc như lúa mì, lúa mạch, gạo là nguồn prebiotic tự nhiên. Khi lên men, chúng tạo ra oligosaccharides có tác dụng kích thích vi khuẩn có lợi phát triển (Setta et al., 2020). Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng prebiotic trong ngũ cốc có thể giúp tăng cường hiệu quả của probiotic, đặc biệt trong sản phẩm sữa lên men (Brasil et al., 2011).

3.2 Rau củ và trái cây

         Rau và trái cây chứa nhiều vitamin, khoáng chất, chất xơ và chất chống oxy hóa giúp probiotics phát triển. Một số nghiên cứu chỉ ra rằng Lactobacillus có thể tồn tại và phát triển trong nước ép trái cây (Palanisamy et al., 2024).

         Những thực phẩm lên men như kim chi và dưa cải bắp cũng chứa nhiều vi khuẩn probiotic tự nhiên, hỗ trợ hệ tiêu hóa và miễn dịch (Bernal-Castro et al., 2024).

4. Ứng dụng của probiotics

4.1 Tăng cường miễn dịch

         Probiotics giúp cải thiện hệ miễn dịch, kích thích sản xuất kháng thể và ức chế vi khuẩn gây bệnh. Một số chủng Lactobacillus giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng đường hô hấp và tiêu hóa (Manigandan et al., 2012). Việc bổ sung probiotics trong chế độ ăn có thể giúp tăng cường sức đề kháng, đặc biệt ở trẻ nhỏ và người cao tuổi (Rashidinejad et al., 2022).

4.2 Hỗ trợ tiêu hóa

         Probiotics giúp giảm tiêu chảy, cải thiện hội chứng ruột kích thích (IBS) và bảo vệ niêm mạc ruột khỏi viêm nhiễm (Iannitti & Palmieri, 2010). Một số nghiên cứu còn cho thấy probiotics có thể giúp giảm triệu chứng đầy hơi và khó tiêu.

4.3 Sức khỏe tim mạch

         Một số probiotics giúp giảm cholesterol và huyết áp, hỗ trợ phòng ngừa bệnh tim mạch (Elhossiny et al., 2023). Các vi khuẩn probiotic có thể giúp điều chỉnh mức lipid trong máu và cải thiện sức khỏe tim mạch (Gagnière et al., 2016).

4.4 Hỗ trợ điều trị tiểu đường và béo phì

         Probiotics điều chỉnh vi khuẩn đường ruột, ảnh hưởng đến sự chuyển hóa glucose và lipid, giúp kiểm soát bệnh tiểu đường loại 2 và béo phì (Westfall et al., 2018). Việc bổ sung probiotics có thể giúp cải thiện độ nhạy insulin và hỗ trợ kiểm soát cân nặng (Ma et al., 2021).

5. Công nghệ đóng gói Probiotics

         Các phương pháp như vi nang hóa, sấy phun và đóng gói cùng prebiotic giúp bảo vệ probiotics khỏi điều kiện môi trường khắc nghiệt và tăng cường hiệu quả sinh học (Krasaekoopt et al., 2004; Bollinger et al., 2024).

6. Tiềm năng trong y học

         Probiotics có thể giúp phòng ngừa ung thư, hỗ trợ điều trị rối loạn thần kinh và tăng cường hệ miễn dịch trong đại dịch COVID-19 (Cristofori et al., 2021; The Lancet Global Health, 2020; Bodke & Jogdand, 2022).

7. Kết luận

         Probiotics mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe con người. Công nghệ đóng gói tiên tiến giúp cải thiện khả năng sống sót và hiệu quả của chúng. Tuy nhiên, cần nghiên cứu sâu hơn để ứng dụng probiotics hiệu quả trong y học hiện đại.

            Nguồn: Sarita B, Samadhan D, Hassan MZ and Kovaleva EG (2025) A comprehensive review of probiotics and human health-current prospective and applications. Front. Microbiol. 15:1487641.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *