Dị sản ruột dạ dày: Có phải tiền ung thư và khi nào cần nội soi lại?

THGM-075 – Dị sản ruột dạ dày: Có phải tiền ung thư và khi nào cần nội soi lại?

  1. BS. Đoàn Hiếu Trung
    Thư viện Kiến thức Tiêu hóa – Gan mật

Tiêu đề

Dị sản ruột dạ dày có nguy hiểm không? Khi nào cần nội soi lại?

Mô tả

Dị sản ruột dạ dày là tổn thương tiền ung thư nhưng không đồng nghĩa ung thư. Tìm hiểu vai trò H. pylori, sinh thiết Sydney, OLGIM, yếu tố nguy cơ và lịch nội soi theo dõi.

Từ khóa

Dị sản ruột dạ dày, GIM, tiền ung thư dạ dày, H pylori, viêm teo dạ dày, OLGIM, nội soi dạ dày, ung thư dạ dày, sinh thiết Sydney

Mở đầu

Kết quả sinh thiết ghi “dị sản ruột dạ dày” thường khiến người bệnh rất lo: “Tôi đã bị ung thư chưa?” Câu trả lời là chưa. Dị sản ruột dạ dày (gastric intestinal metaplasia – GIM) là một tình trạng tiền ung thư, nghĩa là niêm mạc dạ dày đã có biến đổi làm nguy cơ ung thư dạ dày cao hơn người không có tổn thương này, nhưng phần lớn người có GIM sẽ không tiến triển thành ung thư.

Điều quan trọng là phân tầng nguy cơ. GIM chỉ khu trú ở hang vị khác với GIM lan tới thân vị; thể hoàn toàn khác với thể không hoàn toàn; người đã tiệt trừ Helicobacter pylori khác với người còn nhiễm; và tiền sử gia đình ung thư dạ dày cũng làm thay đổi kế hoạch theo dõi.

Năm 2025, American College of Gastroenterology (ACG) lần đầu ban hành hướng dẫn riêng về các tình trạng tiền ung thư dạ dày, trong đó có viêm teo và GIM [1]. Cùng năm, ESGE/EHMSG/ESP cập nhật MAPS III [2]. Đặc biệt phù hợp với người bệnh châu Á, Asian Pacific Association of Gastroenterology (APAGE) đã công bố khuyến nghị giám sát các tình trạng tiền ung thư dạ dày liên quan H. pylori năm 2026 [3]. Ba tài liệu này đều đi theo một nguyên tắc chung: không theo dõi tất cả bệnh nhân giống nhau, mà dựa trên mức độ lan rộng và các yếu tố nguy cơ.

1. Dị sản ruột dạ dày là gì?

Niêm mạc dạ dày bình thường có các tế bào chuyên biệt của dạ dày. Khi chịu tổn thương mạn tính kéo dài, đặc biệt do H. pylori, một phần niêm mạc có thể biến đổi thành kiểu tế bào giống biểu mô ruột. Hiện tượng đó gọi là dị sản ruột.

GIM nằm trong chuỗi biến đổi thường được mô tả từ viêm dạ dày mạn → viêm teo → dị sản ruột → loạn sản → ung thư tuyến dạ dày. Tuy nhiên, đây không phải “đường một chiều” bắt buộc ở mọi người [1,2].

2. Dị sản ruột có phải ung thư không?

Không. GIM không phải ung thư và cũng chưa phải loạn sản. Nó là dấu hiệu cho thấy niêm mạc đã trải qua tổn thương mạn và nguy cơ ung thư tăng so với niêm mạc bình thường.

Vì nguy cơ tuyệt đối ở nhiều người vẫn thấp, mục tiêu là nhận diện nhóm nguy cơ cao để theo dõi, tránh vừa bỏ sót ung thư sớm vừa gây nội soi quá mức ở nhóm nguy cơ thấp.

3. Nguyên nhân quan trọng nhất là gì?

Helicobacter pylori là nguyên nhân quan trọng nhất của viêm dạ dày mạn, viêm teo và GIM trên toàn cầu. Đồng thuận Taipei II năm 2025 tiếp tục khẳng định H. pylori là nguyên nhân chính của ung thư dạ dày và tiệt trừ làm giảm nguy cơ ung thư, với lợi ích lớn nhất khi thực hiện trước khi các tổn thương tiền ung thư hình thành [4].

Hút thuốc, tuổi, chế độ ăn nhiều muối và một số yếu tố di truyền–môi trường cũng ảnh hưởng nguy cơ.

4. Đã có GIM thì diệt H. pylori còn tác dụng không?

Có. Việc niêm mạc đã có dị sản không phải lý do để bỏ qua H. pylori. ACG 2025 và MAPS III đều khuyến nghị tìm và tiệt trừ H. pylori ở người có tình trạng tiền ung thư dạ dày [1,2].

Tiệt trừ không bảo đảm GIM biến mất hoàn toàn, nhưng làm giảm tác nhân gây viêm kéo dài và góp phần giảm nguy cơ ung thư về sau.

5. Sau điều trị H. pylori có cần kiểm tra lại không?

Có. Điều trị xong không đồng nghĩa chắc chắn đã tiệt trừ. Cần xác nhận hết nhiễm bằng test phù hợp theo khuyến nghị điều trị H. pylori, thường sau khi đã ngừng thuốc ảnh hưởng đến xét nghiệm đủ thời gian.

Đây là bước rất quan trọng vì H. pylori tồn tại dai dẳng là một yếu tố làm tăng nguy cơ ở người có GIM [1,2].

6. Vì sao cùng là GIM nhưng nguy cơ mỗi người khác nhau?

Nguy cơ phụ thuộc mức độ lan rộng, mức độ teo niêm mạc, subtype mô học, tiền sử gia đình, tình trạng H. pylori và đặc điểm dân số.

ACG 2025 xem GIM lan tới thân vị, GIM không hoàn toàn và một số yếu tố cá nhân như người nhập cư từ vùng có tỷ lệ ung thư dạ dày cao hoặc có người thân bậc một bị ung thư dạ dày là các đặc điểm nguy cơ cao hơn [1].

7. GIM khu trú và GIM lan rộng khác nhau thế nào?

GIM chỉ ở hang vị/incisura thường có nguy cơ thấp hơn GIM xuất hiện cả hang vị và thân vị. MAPS III 2025 xem tổn thương lan rộng hoặc giai đoạn mô học OLGA/OLGIM III–IV là nhóm cần giám sát nội soi định kỳ [2].

Vì vậy, một dòng kết luận “intestinal metaplasia (+)” nhưng không biết sinh thiết lấy ở đâu chưa đủ để phân tầng nguy cơ.

8. Thể hoàn toàn và không hoàn toàn là gì?

Đây là phân loại mô học. GIM không hoàn toàn (incomplete) có nguy cơ tiến triển cao hơn GIM hoàn toàn (complete) và được ACG xem là một đặc điểm nguy cơ cao [1].

Không phải mọi labo đều báo subtype thường quy, nhưng nếu có thông tin này, bác sĩ có thể dùng để quyết định theo dõi.

9. Sinh thiết dạ dày nên lấy như thế nào?

Một nội soi chất lượng cao không chỉ “bấm một mảnh ở chỗ đỏ”. MAPS III khuyến nghị sinh thiết có hệ thống từ ít nhất hai vùng: hang vị/incisura và thân vị, đặt vào các lọ được ghi rõ vị trí; sinh thiết thêm tổn thương nhìn thấy nếu có [2].

Cách lấy mẫu có hệ thống giúp đánh giá mức độ lan rộng và giảm nguy cơ phân loại thấp hơn thực tế.

10. Sydney protocol là gì?

Updated Sydney System là cách lấy mẫu dạ dày theo vị trí chuẩn hóa để đánh giá viêm, teo, GIM và H. pylori. Trong thực hành, các mảnh sinh thiết từ hang vị/incisura và thân vị cần được phân biệt rõ.

Điểm người bệnh cần nhớ không phải tên “Sydney”, mà là: nếu quyết định theo dõi phụ thuộc mức độ lan rộng, nội soi ban đầu phải lấy mẫu đủ và đúng vị trí.

11. OLGA và OLGIM là gì?

Đây là các hệ thống phân giai đoạn mô học dựa trên mức độ và vị trí của viêm teo (OLGA) hoặc dị sản ruột (OLGIM). Giai đoạn III–IV được xem là nhóm nguy cơ cao hơn.

MAPS III khuyến nghị theo dõi nội soi mỗi 3 năm ở người có giai đoạn mô học tiến triển hoặc tổn thương lan rộng [2]. APAGE 2026 cũng sử dụng phân tầng OLGA/OLGIM trong chiến lược giám sát tại châu Á [3].

12. Có phải ai có GIM cũng phải nội soi mỗi năm?

Không. Đây là một trong những hiểu lầm phổ biến nhất. Theo dõi quá dày ở người nguy cơ thấp làm tăng chi phí, lo âu và thủ thuật mà chưa chắc mang lại lợi ích.

ACG 2025 khuyến nghị khoảng 3 năm cho GIM nguy cơ cao; MAPS III cũng sử dụng khoảng 3 năm cho tổn thương lan rộng/OLGA-OLGIM III–IV [1,2]. APAGE 2026 có chiến lược chi tiết hơn cho quần thể châu Á dựa trên giai đoạn nguy cơ [3].

13. Ai thường không cần nội soi giám sát định kỳ?

MAPS III không đề xuất theo dõi (surveillance) cho người chỉ có teo nhẹ–vừa hoặc GIM giới hạn ở hang vị, nếu không có dấu hiệu tổn thương lan rộng và không có các yếu tố nguy cơ như tiền sử gia đình, GIM không hoàn toàn hoặc H. pylori dai dẳng [2].

ACG cũng không khuyến nghị theo dõi thường quy ở GIM nguy cơ thấp sau khi đã có nội soi và sinh thiết đủ chất lượng [1].

14. Nếu lần nội soi đầu sinh thiết không đầy đủ thì sao?

Đây là tình huống thực tế. Nếu báo cáo chỉ nói GIM nhưng không rõ mức độ lan rộng vì sinh thiết không theo hệ thống, bác sĩ có thể cân nhắc nội soi lại chất lượng cao để “mapping” dạ dày và phân tầng nguy cơ.

ACG 2025 cho phép cân nhắc đánh giá lại trong khoảng 3 năm ở một số người nguy cơ thấp nhưng nội soi ban đầu chưa có sinh thiết hệ thống, dựa trên quyết định chung giữa bác sĩ và người bệnh [1].

15. Nội soi chất lượng cao khác nội soi thông thường ở điểm nào?

Ngoài quan sát kỹ sau làm sạch niêm mạc và bơm căng phù hợp, nội soi hiện đại có thể sử dụng NBI hoặc các hình thức nhuộm màu ảo (virtual chromoendoscopy) để nhận diện vùng teo, GIM và tổn thương nghi ngờ tốt hơn.

MAPS III khuyến nghị nội soi chất lượng cao có hỗ trợ virtual chromoendoscopy trong chẩn đoán, phân giai đoạn và giám sát các tình trạng tiền ung thư [2].

16. Nếu sinh thiết ghi “loạn sản” thì còn là GIM đơn thuần không?

Không. Dysplasia (loạn sản) là mức độ tiến triển cao hơn GIM và cần chiến lược khác. Đặc biệt, loạn sản độ cao có nguy cơ đồng tồn tại ung thư hoặc tiến triển đáng kể.

Nếu pathology báo loạn sản nhưng nội soi trước đó không thấy tổn thương rõ, người bệnh nên được nội soi lại chất lượng cao tại cơ sở có kinh nghiệm để tìm tổn thương có thể điều trị nội soi [1,2].

17. Tiền sử gia đình ảnh hưởng thế nào?

Người có cha mẹ, anh chị em ruột hoặc con bị ung thư dạ dày có nguy cơ cao hơn. ACG xem tiền sử ung thư dạ dày ở người thân bậc một là một yếu tố làm tăng nguy cơ ở người có GIM [1].

Vì vậy, khi đi khám, nên nói rõ ai trong gia đình bị ung thư, loại ung thư gì và tuổi lúc chẩn đoán nếu biết.

18. Người Việt Nam có cần nhìn GIM khác với người ở vùng nguy cơ thấp?

Ung thư dạ dày có gánh nặng cao hơn tại nhiều quốc gia châu Á so với một số nước phương Tây. Chính vì vậy APAGE đã xây dựng khuyến nghị riêng năm 2026 cho giám sát các tình trạng tiền ung thư dạ dày trong khu vực [3].

Điều này không có nghĩa mọi người Việt Nam có GIM phải nội soi hằng năm, mà nhấn mạnh rằng yếu tố dân số và nguy cơ nền cần được đặt vào quyết định cá thể.

19. GIM có gây đau dạ dày không?

Bản thân GIM thường không tạo ra một kiểu triệu chứng đặc hiệu. Đầy bụng, đau thượng vị, ợ hơi hoặc khó tiêu có thể do H. pylori, viêm dạ dày, GERD hoặc rối loạn tiêu hóa chức năng.

Mức độ đau không cho biết GIM nặng hay nhẹ. Một người không đau vẫn có thể có tổn thương lan rộng, trong khi người đau nhiều có thể chỉ có GIM khu trú.

20. Có thuốc nào làm GIM biến mất không?

Hiện không có “thuốc chữa dị sản ruột” được chứng minh có thể làm mọi tổn thương trở về bình thường. Can thiệp quan trọng nhất là tiệt trừ H. pylori nếu còn nhiễm, bỏ thuốc lá và quản lý các yếu tố nguy cơ.

Không nên tự dùng kéo dài các sản phẩm quảng cáo “phục hồi niêm mạc” với kỳ vọng ngăn ung thư nếu chưa có bằng chứng.

21. Chế độ ăn có giúp giảm nguy cơ không?

Không có một thực đơn nào thay thế được tiệt trừ H. pylori và surveillance đúng chỉ định. Tuy nhiên, lối sống lành mạnh vẫn có ý nghĩa: không hút thuốc, hạn chế thực phẩm quá mặn/ướp muối, duy trì cân nặng phù hợp và tăng thực phẩm tươi đa dạng.

MAPS III đặc biệt khuyến cáo người có tình trạng tiền ung thư nên ngừng hút thuốc [2].

22. Khi nào cần nội soi sớm hơn lịch hẹn?

Không nên chờ đủ 3 năm nếu xuất hiện dấu hiệu báo động như sụt cân không chủ ý, nôn kéo dài, thiếu máu thiếu sắt, xuất huyết tiêu hóa, nuốt nghẹn hoặc triệu chứng mới đáng lo.

Theo dõi theo lịch áp dụng cho người ổn định; triệu chứng mới là một tình huống chẩn đoán khác.

23. Một kế hoạch thực tế khi nhận kết quả “GIM”

Bước 1: kiểm tra H. pylori và tiệt trừ nếu dương tính, sau đó xác nhận đã hết nhiễm. Bước 2: xem báo cáo nội soi và giải phẫu bệnh có cho biết GIM ở hang vị hay cả thân vị, có subtype hay không, có teo hoặc loạn sản không.

Bước 3: hỏi về tiền sử gia đình ung thư dạ dày và các yếu tố nguy cơ. Bước 4: nếu nội soi ban đầu không đủ để phân tầng, cân nhắc nội soi chất lượng cao với sinh thiết mapping. Bước 5: quyết định có cần theo dõi và khoảng cách bao lâu dựa trên nguy cơ, không dựa đơn thuần vào chữ “GIM”.

Một ví dụ thực tế

Một người 48 tuổi được nội soi vì khó tiêu. Sinh thiết chỉ ở hang vị cho thấy GIM nhẹ, H. pylori dương tính, không có người thân bậc một bị ung thư dạ dày. Việc ưu tiên là điều trị H. pylori, xác nhận tiệt trừ và xem chất lượng đánh giá ban đầu có đủ hay không; không nên mặc định nội soi mỗi 6 tháng.

Ngược lại, một người 62 tuổi có GIM cả hang vị và thân vị, subtype không hoàn toàn và cha từng bị ung thư dạ dày thuộc nhóm nguy cơ cao hơn rõ rệt. Người này phù hợp hơn với surveillance định kỳ, thường khoảng 3 năm theo ACG/MAPS III, và có thể cần cá thể hóa theo khuyến nghị châu Á [1-3].

Cả hai đều có “dị sản ruột”, nhưng kế hoạch theo dõi không giống nhau.

Những sai lầm thường gặp

“Dị sản ruột là ung thư giai đoạn sớm.” Sai. Đây là tình trạng tiền ung thư, chưa phải ung thư.

“Có GIM thì nội soi mỗi 6–12 tháng suốt đời.” Sai. Nhóm nguy cơ thấp có thể không cần theo dõi thường quy [1,2].

“Diệt H. pylori không còn ý nghĩa vì đã dị sản.” Sai. Các hướng dẫn vẫn khuyến nghị tiệt trừ [1,2,4].

“Chỉ cần biết có GIM, không cần biết vị trí.” Sai. Mức độ lan tới thân vị là yếu tố quan trọng để phân tầng nguy cơ.

“Không đau dạ dày thì GIM không đáng lo.” Sai. Triệu chứng không phản ánh chính xác nguy cơ mô học.

Thông điệp của BS. Đoàn Hiếu Trung

Dị sản ruột dạ dày không phải là một bản án ung thư. Điều quan trọng nhất là xác định người bệnh thuộc nhóm nguy cơ thấp hay cao.

Khi đọc kết quả, tôi không chỉ nhìn chữ “GIM”. Tôi muốn biết H. pylori còn hay không, tổn thương nằm ở đâu, có lan tới thân vị không, subtype gì, có viêm teo/loạn sản không và gia đình có ung thư dạ dày hay không.

Với nhóm nguy cơ thấp, nội soi quá thường xuyên không mang lại thêm sự an toàn tương xứng. Với nhóm nguy cơ cao, nội soi chất lượng tốt theo đúng khoảng thời gian mới là điều quan trọng.

Người bệnh nên giữ lại cả kết quả nội soi và giải phẫu bệnh cũ. Nếu có thể, hãy mang theo kết quả H. pylori trước và sau điều trị. Những thông tin này giúp bác sĩ lập kế hoạch theo dõi chính xác hơn rất nhiều so với chỉ nói “tôi từng bị viêm dạ dày”.

Tài liệu tham khảo

  1. Morgan DR, Corral JE, Li D, Montgomery EA, Riquelme A, Kim JJ, Sauer B, Shah SC. ACG Clinical Guideline: Diagnosis and Management of Gastric Premalignant Conditions. Am J Gastroenterol. 2025;120(4):709-737. doi:10.14309/ajg.0000000000003350.
  2. Dinis-Ribeiro M, Libânio D, Uchima H, et al. Management of epithelial precancerous conditions and early neoplasia of the stomach (MAPS III): ESGE, EHMSG and ESP Guideline update 2025. Endoscopy. 2025;57(5):504-554. doi:10.1055/a-2529-5025.
  3. Leung WK, Ang TL, Shah SC, et al. Asian Pacific Association of Gastroenterology task force recommendations on surveillance for Helicobacter pylori associated gastric premalignant conditions. Gut. 2026;75(4):685-704. doi:10.1136/gutjnl-2025-335823.
  4. Liou JM, et al. Screening and eradication of Helicobacter pylori for gastric cancer prevention: Taipei Global Consensus II. Gut. 2025;74(11):1767-1791. doi:10.1136/gutjnl-2025-336027.
  5. Chey WD, Howden CW, Moss SF, Morgan DR, Greer KB, Grover S, et al. ACG Clinical Guideline: Treatment of Helicobacter pylori Infection. Am J Gastroenterol. 2024;119(9):1730-1753. doi:10.14309/ajg.0000000000002968.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *