Barrett thực quản: Có phải ung thư và bao lâu cần nội soi lại?

THGM-078 – Barrett thực quản: Có phải ung thư và bao lâu cần nội soi lại?

TS.BS. Đoàn Hiếu Trung
Thư viện Kiến thức Tiêu hóa – Gan mật

Tiêu đề

Barrett thực quản có nguy hiểm không? Bao lâu cần nội soi lại?

Mô tả

Barrett thực quản là tổn thương tiền ung thư nhưng đa số không tiến triển thành ung thư. Tìm hiểu ai cần theo dõi, lịch nội soi 3–5 năm, Seattle protocol, loạn sản và điều trị.

Từ khóa

Barrett thực quản, Barrett esophagus, trào ngược dạ dày thực quản, ung thư thực quản, nội soi Barrett, Seattle protocol, loạn sản thực quản, PPI

Mở đầu

“Sinh thiết ghi Barrett thực quản, vậy tôi đã bị ung thư chưa?” Câu trả lời là chưa. Barrett thực quản (Barrett’s esophagus – BE) là tình trạng niêm mạc đoạn dưới thực quản bị thay đổi, thường liên quan trào ngược dạ dày–thực quản kéo dài. Đây là tổn thương tiền ung thư của ung thư biểu mô tuyến thực quản, nhưng phần lớn người có Barrett sẽ không tiến triển thành ung thư.

Điều quan trọng sau khi chẩn đoán Barrett là xác định ba vấn đề: đoạn Barrett dài bao nhiêu, sinh thiết có loạn sản hay không, và nội soi ban đầu có đủ chất lượng hay không. Hướng dẫn AGA mới công bố tháng 11/2025 nhấn mạnh cách tiếp cận dựa trên nguy cơ thay vì theo dõi giống nhau cho tất cả bệnh nhân [1].

Ở Barrett không loạn sản, AGA vẫn ủng hộ theo dõi nội soi, thường khoảng 3 năm; khoảng cách có thể kéo dài đến 5 năm ở nhóm nguy cơ thấp như Barrett đoạn ngắn <3 cm [1]. ESGE cũng đề xuất 5 năm cho đoạn ≥1 đến <3 cm và 3 năm cho đoạn ≥3 đến <10 cm [2].

1. Barrett thực quản là gì?

Ở Barrett, biểu mô lát bình thường của đoạn dưới thực quản được thay bằng biểu mô trụ có đặc điểm dị sản ruột. Đây là đáp ứng thích nghi với tổn thương mạn tính, thường liên quan GERD.

Barrett không phải ung thư. Tuy nhiên, nó là tiền thân có thể nhận diện của ung thư biểu mô tuyến thực quản, vì vậy một số bệnh nhân cần theo dõi [1].

2. Có phải ai bị trào ngược cũng sẽ có Barrett?

Không. GERD rất phổ biến nhưng chỉ một tỷ lệ nhỏ phát triển Barrett. Nguy cơ tăng ở người có trào ngược kéo dài, nam giới, tuổi cao hơn, béo bụng, hút thuốc và một số yếu tố gia đình.

Vì vậy, không phải mọi người có ợ nóng đều cần nội soi định kỳ để tìm Barrett; chỉ định sàng lọc cần dựa trên tổng hợp yếu tố nguy cơ [3].

3. Vì sao phải biết chiều dài Barrett?

Chiều dài đoạn Barrett liên quan nguy cơ tiến triển và quyết định khoảng cách theo dõi. Nội soi nên mô tả chuẩn bằng phân loại Prague với chiều dài vòng (C) và chiều dài tối đa (M).

ESGE đề xuất Barrett ≥1 đến <3 cm theo dõi 5 năm; ≥3 đến <10 cm theo dõi 3 năm; đoạn ≥10 cm nên được theo dõi tại trung tâm chuyên sâu [2].

4. Đường Z không đều dưới 1 cm có phải Barrett không?

Đây là điểm rất dễ gây theo dõi quá mức. AGA 2025 khuyến nghị không surveillance thường quy đối với biểu mô trụ <1 cm dù có dị sản ruột [1]. ESGE cũng không khuyến nghị sinh thiết thường quy hoặc theo dõi cho Đường Z không đều với đoạn biểu mô trụ dưới 1 cm (irregular Z-line/columnar-lined esophagus <1 cm) nếu không có tổn thương nhìn thấy [2].

Vì vậy, một kết quả “dị sản ruột tại đường Z” không tự động đồng nghĩa phải nội soi suốt đời.

5. Loạn sản là gì?

Loạn sản (dysplasia) là biến đổi tế bào bất thường tiến gần hơn đến ung thư. Kết quả có thể là không loạn sản, chưa xác định được tình trạng loạn sản (indefinite for dysplasia), loạn sản độ thấp (LGD) hoặc độ cao (HGD).

Đây là thông tin quan trọng nhất làm thay đổi xử trí. Chẩn đoán loạn sản nên được xác nhận bởi bác sĩ giải phẫu bệnh có kinh nghiệm về bệnh lý tiêu hóa [1,3].

6. Barrett không loạn sản nguy hiểm đến mức nào?

Nguy cơ tiến triển thành ung thư ở Barrett không loạn sản nhìn chung thấp, nhưng không bằng zero. Vì vậy mục tiêu surveillance là phát hiện loạn sản hoặc ung thư sớm ở giai đoạn có thể điều trị nội soi.

Không nên biến nguy cơ thấp này thành nỗi lo “sắp bị ung thư”. Surveillance đúng khoảng cách có giá trị hơn nội soi quá thường xuyên.

7. Bao lâu nội soi lại nếu không có loạn sản?

AGA 2025 cho biết phần lớn chuyên gia khuyên nội soi chất lượng cao khoảng mỗi 3 năm; có thể kéo dài tới 5 năm ở nhóm nguy cơ thấp, ví dụ Barrett đoạn ngắn <3 cm [1].

ESGE cụ thể hơn theo chiều dài: 5 năm nếu đoạn ≥1–<3 cm và 3 năm nếu ≥3–<10 cm [2]. Lịch cuối cùng cần dựa vào chất lượng nội soi trước đó và nguy cơ cá nhân.

8. Nội soi Barrett “chất lượng cao” nghĩa là gì?

Không chỉ là đưa ống vào và lấy vài mẫu ngẫu nhiên. Nội soi cần quan sát kỹ toàn bộ vùng Barrett bằng ánh sáng trắng độ phân giải cao kết hợp nhuộm màu (chromoendoscopy/virtual chromoendoscopy) để tìm tổn thương khu trú [1,4].

ESGE 2025 tiếp tục xem thời gian quan sát ít nhất khoảng 1 phút cho mỗi cm chiều dài Barrett là một chỉ số chất lượng surveillance [4].

9. Seattle protocol (Quy trình sinh thiết theo Seattle) là gì?

Sau khi sinh thiết mọi tổn thương nhìn thấy, bác sĩ lấy sinh thiết bốn góc theo khoảng cách đều dọc đoạn Barrett. Đây gọi là Seattle protocol.

AGA 2025 nhấn mạnh quy trình sinh thiết vì sinh thiết không hệ thống có thể bỏ sót loạn sản. Trong guideline, dữ liệu gộp cho thấy phát hiện loạn sản cao hơn rõ khi dùng Seattle protocol so với lấy mẫu không chuẩn hóa [1].

10. Nếu nội soi thấy một nốt hoặc vùng gồ thì sao?

Tổn thương nhìn thấy phải được đánh giá riêng và lấy mẫu/điều trị thích hợp, thay vì chỉ dựa vào sinh thiết ngẫu nhiên. Trong Barrett có loạn sản hoặc ung thư sớm, tổn thương khu trú thường được cắt nội soi để vừa chẩn đoán chính xác vừa điều trị.

Sau đó phần Barrett còn lại có thể cần liệu pháp xóa niêm mạc tùy mức độ loạn sản [2,5].

11. “Indefinite for dysplasia-IND” nghĩa là gì?

Đôi khi viêm do acid làm tế bào biến đổi khiến bác sĩ giải phẫu bệnh chưa thể chắc đó là phản ứng viêm hay loạn sản thật. Kết quả này gọi là indefinite for dysplasia (Chưa xác định loạn sản).

AGA 2025 khuyến nghị xác nhận bằng chuyên gia giải phẫu bệnh và nội soi lại sau kiểm soát acid thích hợp; nếu vẫn xác nhận IND, surveillance thường được thực hiện hằng năm cho đến khi mức độ mô học thay đổi [1].

12. Nếu có loạn sản độ thấp thì sao?

LGD cần được xác nhận bởi chuyên gia vì chẩn đoán này có thể thay đổi sau review pathology. Nếu LGD được xác nhận, điều trị xóa Barrett bằng nội soi thường được ưu tiên hơn chỉ surveillance, nhưng lựa chọn cuối cùng cần thảo luận lợi ích–nguy cơ [5].

Nếu bệnh nhân chọn surveillance, AGA 2025 gợi ý nội soi sát hơn: mỗi 6 tháng trong năm đầu rồi hằng năm khi LGD vẫn tồn tại [1].

13. Loạn sản độ cao có phải mổ thực quản không?

Không nhất thiết. Điều trị Barrett đã thay đổi rất nhiều. Với HGD không có ung thư tiến triển, điều trị xóa Barrett qua nội soi (endoscopic eradication therapy – EET) hiện là chiến lược chuẩn ở nhiều trường hợp.

AGA 2024 khuyến nghị EET hơn surveillance ở HGD [5]. ESGE cũng khuyến nghị ablation cho HGD xác nhận không có tổn thương nhìn thấy và cắt nội soi trước đối với tổn thương khu trú [2].

14. EET gồm những phương pháp nào?

EET thường kết hợp cắt nội soi các tổn thương nhìn thấy (EMR hoặc kỹ thuật phù hợp) với ablation phần Barrett còn lại, thường bằng radiofrequency ablation hoặc phương pháp được trung tâm chuyên sâu lựa chọn.

Mục tiêu là loại bỏ niêm mạc Barrett có nguy cơ và cho biểu mô lát tái tạo. Sau điều trị vẫn cần surveillance theo phác đồ vì có thể tái phát [2,5].

15. Có cần uống PPI lâu dài không?

AGA 2025 đưa ra khuyến nghị có điều kiện sử dụng PPI hằng ngày ở người Barrett so với không dùng, và ưu tiên PPI hơn phẫu thuật chống trào ngược nếu mục tiêu là giảm tiến triển ung thư [1].

PPI còn giúp kiểm soát GERD và viêm, tạo điều kiện đánh giá mô học chính xác hơn. Liều cụ thể tùy triệu chứng, viêm thực quản và kế hoạch điều trị.

16. Barrett có thể tự biến mất không?

Hình ảnh đoạn Barrett có thể thay đổi sau kiểm soát acid hoặc điều trị, nhưng Barrett đã được xác nhận mô học không nên được xem là “khỏi hẳn” chỉ vì một lần nội soi sau nhìn ít hơn.

Đặc biệt sau EET, niêm mạc Barrett có thể được xóa nhưng vẫn cần theo dõi theo lịch dành cho người đã điều trị.

17. Có cần kiêng cà phê, chua, cay tuyệt đối không?

Không có chế độ ăn nào được chứng minh làm Barrett biến mất. Người bệnh nên tránh những thực phẩm thực sự gây triệu chứng GERD cho chính mình, kiểm soát cân nặng, tránh ăn quá sát giờ ngủ và ngừng hút thuốc.

Kiêng khem cực đoan không thay thế PPI hoặc surveillance đúng chỉ định.

18. Khi nào có thể dừng surveillance?

Lợi ích surveillance giảm khi tuổi cao, nhiều bệnh đồng mắc hoặc kỳ vọng sống ngắn. ESGE cho phép cân nhắc dừng khi người bệnh khoảng 75 tuổi tại lần surveillance cuối và/hoặc kỳ vọng sống dưới 5 năm [2].

AGA 2025 cũng khuyến nghị quyết định dừng dựa trên tuổi và bệnh đồng mắc, thay vì đặt một quy tắc cứng cho mọi người [1].

19. Khi nào cần nội soi sớm hơn lịch?

Không nên chờ đến lịch surveillance nếu xuất hiện nuốt nghẹn tiến triển, nuốt đau, sụt cân không chủ ý, xuất huyết tiêu hóa, thiếu máu hoặc nôn kéo dài.

Surveillance là chương trình theo dõi người ổn định; triệu chứng báo động mới cần được đánh giá như một vấn đề chẩn đoán mới.

20. Checklist thực tế khi nhận kết quả Barrett

Hãy kiểm tra: đoạn Barrett dài bao nhiêu cm? Có mô tả Prague C và M không? Giải phẫu bệnh có xác nhận intestinal metaplasia không? Có loạn sản không? Nếu có, pathology đã được chuyên gia review chưa? Nội soi có dùng quan sát tăng cường và sinh thiết theo protocol không?

Cuối cùng, hãy hỏi rõ lịch nội soi tiếp theo và lý do của khoảng cách đó. “Nội soi mỗi năm cho chắc” không phải lúc nào cũng tốt hơn.

Một ví dụ thực tế

Một nam giới 55 tuổi có GERD, nội soi phát hiện Barrett dài 2 cm, sinh thiết theo Seattle protocol không có loạn sản. Đây là Barrett đoạn ngắn, nguy cơ tương đối thấp. Sau một nội soi ban đầu chất lượng tốt, surveillance thường có thể ở khoảng 5 năm theo ESGE hoặc 3–5 năm theo cách tiếp cận AGA dựa trên nguy cơ [1,2].

Ngược lại, một người có Barrett 5 cm và pathology xác nhận LGD bởi chuyên gia cần được đánh giá hoàn toàn khác: kiểm tra lại nội soi chất lượng cao để loại trừ tổn thương hiện hữu và thảo luận EET thay vì chỉ hẹn “3 năm sau”.

Cùng là Barrett, nhưng chiều dài và loạn sản quyết định phần lớn chiến lược.

Những sai lầm thường gặp

“Barrett là ung thư thực quản.” Sai. Barrett là tổn thương tiền ung thư.

“Có Barrett thì phải nội soi mỗi năm.” Sai. Barrett không loạn sản thường được theo dõi 3–5 năm tùy nguy cơ và chiều dài [1,2].

“Đường Z không đều 5 mm có dị sản ruột thì phải surveillance suốt đời.” Không đúng; AGA và ESGE đều không khuyến nghị surveillance thường quy cho đoạn <1 cm [1,2].

“Hết ợ nóng nghĩa là Barrett hết nguy cơ.” Sai. Triệu chứng không phản ánh chính xác mô học.

“Mổ chống trào ngược sẽ ngăn ung thư tốt hơn thuốc.” Chưa có bằng chứng để dùng phẫu thuật chỉ vì mục tiêu này; AGA 2025 ưu tiên PPI [1].

Thông điệp của TS.BS. Đoàn Hiếu Trung

Barrett thực quản không phải là chẩn đoán ung thư. Điều quan trọng là xác định đúng mức nguy cơ để không bỏ sót người cần điều trị nhưng cũng không biến một Barrett nguy cơ thấp thành nhiều năm lo âu và nội soi quá mức.

Khi đọc một báo cáo Barrett, tôi quan tâm nhất đến chiều dài đoạn Barrett, chất lượng nội soi–sinh thiết và có loạn sản hay không. Một kết quả “Barrett (+)” đơn độc là chưa đủ để lập kế hoạch theo dõi.

Với Barrett không loạn sản, surveillance thường tính bằng năm chứ không phải vài tháng. Khi đã có loạn sản xác nhận, chiến lược thay đổi rõ và điều trị nội soi hiện có thể phòng tiến triển ung thư ở nhiều bệnh nhân mà không cần phẫu thuật lớn.

Người bệnh nên giữ cả hình ảnh nội soi, báo cáo mô tả và kết quả giải phẫu bệnh cũ. Đây là những dữ liệu giúp bác sĩ quyết định chính xác hơn rất nhiều ở lần khám sau.

Tài liệu tham khảo

  1. Wani S, Zhou MJ, Sawas T, Rubenstein JH, Eluri S, Leiman DA, et al. AGA Clinical Practice Guideline on Surveillance of Barrett’s Esophagus. Gastroenterology. 2025;169(6):1184-1231. doi:10.1053/j.gastro.2025.09.012.
  2. Weusten BLA, Bisschops R, Dinis-Ribeiro M, di Pietro M, Pech O, Spaander MCW, et al. Diagnosis and management of Barrett esophagus: European Society of Gastrointestinal Endoscopy (ESGE) Guideline. Endoscopy. 2023;55. doi:10.1055/a-2176-2440.
  3. Shaheen NJ, Falk GW, Iyer PG, Souza RF, Yadlapati RH, Sauer BG, et al. Diagnosis and Management of Barrett’s Esophagus: An Updated ACG Guideline. Am J Gastroenterol. 2022;117(4):559-587. doi:10.14309/ajg.0000000000001680.
  4. Bisschops R, et al. Performance measures for upper gastrointestinal endoscopy: ESGE Quality Improvement Initiative – Update 2025. Endoscopy. 2025;57. doi:10.1055/a-2674-4912.
  5. Rubenstein JH, Sawas T, Wani S, Eluri S, Singh S, Chandar AK, et al. AGA Clinical Practice Guideline on Endoscopic Eradication Therapy of Barrett’s Esophagus and Related Neoplasia. Gastroenterology. 2024.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *